Ngày | Cặp xỉu chủ miền Trung | Kết quả |
Hôm nay | ||
02/04/2025 | Đà Nẵng: 306-878 Khánh Hòa: 438-660 | Miss |
01/04/2025 | Đắk Lắk: 443-582 Quảng Nam: 834-722 | Miss |
31/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 548-412 Phú Yên: 488-820 | Miss |
30/03/2025 | Kon Tum: 307-781 Khánh Hòa: 157-535 Thừa Thiên Huế: 210-159 | Miss |
29/03/2025 | Đà Nẵng: 728-208 Quảng Ngãi: 560-603 Đắk Nông: 193-777 | Miss |
28/03/2025 | Gia Lai: 958-171 Ninh Thuận: 926-679 | Miss |
27/03/2025 | Bình Định: 715-609 Quảng Trị: 436-586 Quảng Bình: 830-341 | Miss |
26/03/2025 | Đà Nẵng: 823-618 Khánh Hòa: 442-494 | Miss |
25/03/2025 | Đắk Lắk: 321-725 Quảng Nam: 908-522 | Miss |
24/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 505-715 Phú Yên: 942-973 | Miss |
23/03/2025 | Kon Tum: 793-118 Khánh Hòa: 965-347 Thừa Thiên Huế: 907-762 | Win Khánh Hòa 965 |
22/03/2025 | Đà Nẵng: 602-354 Quảng Ngãi: 242-174 Đắk Nông: 724-475 | Miss |
21/03/2025 | Gia Lai: 399-382 Ninh Thuận: 700-762 | Miss |
20/03/2025 | Bình Định: 448-341 Quảng Trị: 869-700 Quảng Bình: 345-532 | Miss |
19/03/2025 | Đà Nẵng: 279-510 Khánh Hòa: 633-689 | Miss |
18/03/2025 | Đắk Lắk: 848-666 Quảng Nam: 304-993 | Miss |
17/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 653-524 Phú Yên: 993-119 | Miss |
16/03/2025 | Kon Tum: 380-900 Khánh Hòa: 147-195 Thừa Thiên Huế: 223-311 | Miss |
15/03/2025 | Đà Nẵng: 489-316 Quảng Ngãi: 333-446 Đắk Nông: 323-984 | Miss |
14/03/2025 | Gia Lai: 140-277 Ninh Thuận: 464-834 | Miss |
13/03/2025 | Bình Định: 895-612 Quảng Trị: 299-873 Quảng Bình: 526-270 | Miss |
12/03/2025 | Đà Nẵng: 996-474 Khánh Hòa: 448-959 | Miss |
11/03/2025 | Đắk Lắk: 773-878 Quảng Nam: 671-962 | Miss |
10/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 745-817 Phú Yên: 316-116 | Miss |
09/03/2025 | Kon Tum: 692-471 Khánh Hòa: 396-696 Thừa Thiên Huế: 774-666 | Miss |
08/03/2025 | Đà Nẵng: 489-952 Quảng Ngãi: 712-596 Đắk Nông: 601-293 | Miss |
07/03/2025 | Gia Lai: 488-551 Ninh Thuận: 961-971 | Miss |
06/03/2025 | Bình Định: 555-736 Quảng Trị: 294-174 Quảng Bình: 391-394 | Miss |
05/03/2025 | Đà Nẵng: 847-901 Khánh Hòa: 990-272 | Miss |
04/03/2025 | Đắk Lắk: 213-836 Quảng Nam: 872-749 | Miss |
03/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 762-640 Phú Yên: 198-864 | Miss |
02/03/2025 | Kon Tum: 605-641 Khánh Hòa: 477-849 Thừa Thiên Huế: 619-929 | Miss |
01/03/2025 | Đà Nẵng: 823-412 Quảng Ngãi: 742-955 Đắk Nông: 639-965 | Win Đà Nẵng 823 |
Thứ Tư | Đà Nẵng XSDNG | Khánh Hòa XSKH |
Giải tám | 22 | 96 |
Giải bảy | 813 | 384 |
Giải sáu | 6909 3619 7568 | 6660 4639 6904 |
Giải năm | 0094 | 3593 |
Giải tư | 36660 18962 59215 68875 02799 34539 04756 | 91236 43415 93219 22799 16250 85992 70294 |
Giải ba | 13055 76886 | 23109 88675 |
Giải nhì | 87995 | 04799 |
Giải nhất | 50479 | 50378 |
Đặc biệt | 260180 | 734202 |
Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
---|---|---|
0 | 09 | 02, 04, 09 |
1 | 13, 15, 19 | 15, 19 |
2 | 22 | |
3 | 39 | 36, 39 |
4 | ||
5 | 55, 56 | 50 |
6 | 60, 62, 68 | 60 |
7 | 75, 79 | 75, 78 |
8 | 80, 86 | 84 |
9 | 94, 95, 99 | 92, 93, 94, 96, 99, 99 |