| Ngày | Cặp xỉu chủ miền Trung | Kết quả |
| Hôm nay | ||
| 06/02/2026 | Gia Lai: 573-741 Ninh Thuận: 817-320 | Miss |
| 05/02/2026 | Bình Định: 142-690 Quảng Trị: 503-977 Quảng Bình: 387-313 | Miss |
| 04/02/2026 | Đà Nẵng: 965-708 Khánh Hòa: 543-202 | Miss |
| 03/02/2026 | Đắk Lắk: 809-830 Quảng Nam: 341-386 | Miss |
| 02/02/2026 | Thừa Thiên Huế: 605-946 Phú Yên: 333-857 | Win Phú Yên 333 |
| 01/02/2026 | Kon Tum: 136-779 Khánh Hòa: 504-212 Thừa Thiên Huế: 746-573 | Miss |
| 31/01/2026 | Đà Nẵng: 768-822 Quảng Ngãi: 815-396 Đắk Nông: 217-430 | Miss |
| 30/01/2026 | Gia Lai: 950-966 Ninh Thuận: 167-746 | Miss |
| 29/01/2026 | Bình Định: 974-191 Quảng Trị: 127-213 Quảng Bình: 669-463 | Miss |
| 28/01/2026 | Đà Nẵng: 270-910 Khánh Hòa: 234-426 | Miss |
| 27/01/2026 | Đắk Lắk: 831-176 Quảng Nam: 670-113 | Miss |
| 26/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 962-457 Phú Yên: 665-133 | Miss |
| 25/01/2026 | Kon Tum: 520-267 Khánh Hòa: 878-923 Thừa Thiên Huế: 456-337 | Miss |
| 24/01/2026 | Đà Nẵng: 137-986 Quảng Ngãi: 604-559 Đắk Nông: 756-753 | Miss |
| 23/01/2026 | Gia Lai: 575-138 Ninh Thuận: 280-193 | Miss |
| 22/01/2026 | Bình Định: 740-514 Quảng Trị: 122-301 Quảng Bình: 942-243 | Miss |
| 21/01/2026 | Đà Nẵng: 873-788 Khánh Hòa: 816-936 | Miss |
| 20/01/2026 | Đắk Lắk: 411-459 Quảng Nam: 671-705 | Miss |
| 19/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 722-854 Phú Yên: 531-764 | Miss |
| 18/01/2026 | Kon Tum: 468-773 Khánh Hòa: 960-540 Thừa Thiên Huế: 296-657 | Miss |
| 17/01/2026 | Đà Nẵng: 667-742 Quảng Ngãi: 583-466 Đắk Nông: 140-480 | Miss |
| 16/01/2026 | Gia Lai: 554-362 Ninh Thuận: 676-875 | Miss |
| 15/01/2026 | Bình Định: 763-204 Quảng Trị: 173-196 Quảng Bình: 679-309 | Miss |
| 14/01/2026 | Đà Nẵng: 237-897 Khánh Hòa: 443-329 | Miss |
| 13/01/2026 | Đắk Lắk: 453-481 Quảng Nam: 792-296 | Miss |
| 12/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 317-228 Phú Yên: 268-812 | Miss |
| 11/01/2026 | Kon Tum: 844-439 Khánh Hòa: 944-552 Thừa Thiên Huế: 976-461 | Miss |
| 10/01/2026 | Đà Nẵng: 584-168 Quảng Ngãi: 509-102 Đắk Nông: 774-640 | Miss |
| 09/01/2026 | Gia Lai: 622-701 Ninh Thuận: 985-873 | Miss |
| 08/01/2026 | Bình Định: 898-749 Quảng Trị: 150-223 Quảng Bình: 311-149 | Miss |
| 07/01/2026 | Đà Nẵng: 195-202 Khánh Hòa: 185-210 | Miss |
| 06/01/2026 | Đắk Lắk: 151-908 Quảng Nam: 971-865 | Miss |
| 05/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 833-522 Phú Yên: 644-405 | Miss |
| 04/01/2026 | Kon Tum: 993-297 Khánh Hòa: 352-920 Thừa Thiên Huế: 664-995 | Miss |
| 03/01/2026 | Đà Nẵng: 175-357 Quảng Ngãi: 542-447 Đắk Nông: 186-511 | Miss |
| 02/01/2026 | Gia Lai: 591-270 Ninh Thuận: 795-554 | Miss |
| 01/01/2026 | Bình Định: 507-789 Quảng Trị: 673-165 Quảng Bình: 259-816 | Miss |
| Thứ Sáu | Gia Lai XSGL | Ninh Thuận XSNT |
| Giải tám | 74 | 19 |
| Giải bảy | 782 | 069 |
| Giải sáu | 0195 7430 1265 | 6764 8139 7446 |
| Giải năm | 2501 | 7011 |
| Giải tư | 92320 30743 06632 19186 12017 66752 86307 | 18459 55908 31052 28931 86559 91926 83344 |
| Giải ba | 76562 40611 | 40710 09645 |
| Giải nhì | 33157 | 42996 |
| Giải nhất | 73800 | 16453 |
| Đặc biệt | 170260 | 549566 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
0 | 00, 01, 07 | 08 |
1 | 11, 17 | 10, 11, 19 |
2 | 20 | 26 |
3 | 30, 32 | 31, 39 |
4 | 43 | 44, 45, 46 |
5 | 52, 57 | 52, 53, 59, 59 |
6 | 60, 62, 65 | 64, 66, 69 |
7 | 74 | |
8 | 82, 86 | |
9 | 95 | 96 |