| Ngày | Cặp xỉu chủ miền Trung | Kết quả |
| Hôm nay | ||
| 14/01/2026 | Đà Nẵng: 237-897 Khánh Hòa: 443-329 | Miss |
| 13/01/2026 | Đắk Lắk: 453-481 Quảng Nam: 792-296 | Miss |
| 12/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 317-228 Phú Yên: 268-812 | Miss |
| 11/01/2026 | Kon Tum: 844-439 Khánh Hòa: 944-552 Thừa Thiên Huế: 976-461 | Miss |
| 10/01/2026 | Đà Nẵng: 584-168 Quảng Ngãi: 509-102 Đắk Nông: 774-640 | Miss |
| 09/01/2026 | Gia Lai: 622-701 Ninh Thuận: 985-873 | Miss |
| 08/01/2026 | Bình Định: 898-749 Quảng Trị: 150-223 Quảng Bình: 311-149 | Miss |
| 07/01/2026 | Đà Nẵng: 195-202 Khánh Hòa: 185-210 | Miss |
| 06/01/2026 | Đắk Lắk: 151-908 Quảng Nam: 971-865 | Miss |
| 05/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 833-522 Phú Yên: 644-405 | Miss |
| 04/01/2026 | Kon Tum: 993-297 Khánh Hòa: 352-920 Thừa Thiên Huế: 664-995 | Miss |
| 03/01/2026 | Đà Nẵng: 175-357 Quảng Ngãi: 542-447 Đắk Nông: 186-511 | Miss |
| 02/01/2026 | Gia Lai: 591-270 Ninh Thuận: 795-554 | Miss |
| 01/01/2026 | Bình Định: 507-789 Quảng Trị: 673-165 Quảng Bình: 259-816 | Miss |
| 31/12/2025 | Đà Nẵng: 826-807 Khánh Hòa: 246-920 | Miss |
| 30/12/2025 | Đắk Lắk: 422-330 Quảng Nam: 522-615 | Miss |
| 29/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 134-821 Phú Yên: 771-396 | Miss |
| 28/12/2025 | Kon Tum: 499-372 Khánh Hòa: 303-113 Thừa Thiên Huế: 227-649 | Miss |
| 27/12/2025 | Đà Nẵng: 369-111 Quảng Ngãi: 615-364 Đắk Nông: 767-454 | Miss |
| 26/12/2025 | Gia Lai: 864-667 Ninh Thuận: 802-708 | Miss |
| 25/12/2025 | Bình Định: 462-153 Quảng Trị: 510-782 Quảng Bình: 661-339 | Miss |
| 24/12/2025 | Đà Nẵng: 117-212 Khánh Hòa: 559-891 | Miss |
| 23/12/2025 | Đắk Lắk: 880-256 Quảng Nam: 721-891 | Miss |
| 22/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 718-590 Phú Yên: 517-311 | Miss |
| 21/12/2025 | Kon Tum: 126-918 Khánh Hòa: 164-818 Thừa Thiên Huế: 927-510 | Miss |
| 20/12/2025 | Đà Nẵng: 442-949 Quảng Ngãi: 142-946 Đắk Nông: 884-550 | Miss |
| 19/12/2025 | Gia Lai: 910-317 Ninh Thuận: 707-179 | Miss |
| 18/12/2025 | Bình Định: 622-578 Quảng Trị: 514-202 Quảng Bình: 358-555 | Miss |
| 17/12/2025 | Đà Nẵng: 814-233 Khánh Hòa: 643-829 | Miss |
| 16/12/2025 | Đắk Lắk: 910-693 Quảng Nam: 362-284 | Miss |
| 15/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 564-513 Phú Yên: 430-784 | Miss |
| 14/12/2025 | Kon Tum: 536-205 Khánh Hòa: 665-135 Thừa Thiên Huế: 454-418 | Miss |
| 13/12/2025 | Đà Nẵng: 338-540 Quảng Ngãi: 457-189 Đắk Nông: 213-887 | Miss |
| 12/12/2025 | Gia Lai: 828-194 Ninh Thuận: 754-698 | Miss |
| 11/12/2025 | Bình Định: 189-893 Quảng Trị: 360-433 Quảng Bình: 675-841 | Miss |
| 10/12/2025 | Đà Nẵng: 697-406 Khánh Hòa: 236-176 | Miss |
| 09/12/2025 | Đắk Lắk: 974-935 Quảng Nam: 597-494 | Miss |
| 08/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 701-974 Phú Yên: 651-927 | Miss |
| 07/12/2025 | Kon Tum: 512-881 Khánh Hòa: 543-210 Thừa Thiên Huế: 878-885 | Miss |
| 06/12/2025 | Đà Nẵng: 959-608 Quảng Ngãi: 678-352 Đắk Nông: 724-773 | Miss |
| 05/12/2025 | Gia Lai: 756-251 Ninh Thuận: 335-790 | Miss |
| 04/12/2025 | Bình Định: 781-302 Quảng Trị: 851-386 Quảng Bình: 917-670 | Miss |
| 03/12/2025 | Đà Nẵng: 324-701 Khánh Hòa: 446-659 | Miss |
| 02/12/2025 | Đắk Lắk: 937-349 Quảng Nam: 199-819 | Miss |
| 01/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 275-816 Phú Yên: 916-642 | Miss |
| Thứ Tư | Đà Nẵng XSDNG | Khánh Hòa XSKH |
| Giải tám | 74 | 66 |
| Giải bảy | 310 | 768 |
| Giải sáu | 2974 6022 6651 | 9774 2198 0454 |
| Giải năm | 4425 | 0119 |
| Giải tư | 17079 89187 89106 80598 55760 01088 51414 | 81666 12209 10607 40411 91149 17102 53891 |
| Giải ba | 00504 43301 | 26379 13701 |
| Giải nhì | 39388 | 48368 |
| Giải nhất | 49417 | 07369 |
| Đặc biệt | 126704 | 507450 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
0 | 01, 04, 04, 06 | 01, 02, 07, 09 |
1 | 10, 14, 17 | 11, 19 |
2 | 22, 25 | |
3 | ||
4 | 49 | |
5 | 51 | 50, 54 |
6 | 60 | 66, 66, 68, 68, 69 |
7 | 74, 74, 79 | 74, 79 |
8 | 87, 88, 88 | |
9 | 98 | 91, 98 |