| Ngày | Song thủ đề miền Trung | Kết quả |
| 15/02/2026 | Kon Tum: 22-37 Khánh Hòa: 45-29 Thừa Thiên Huế: 74-80 | Miss |
| 14/02/2026 | Đà Nẵng: 24-88 Quảng Ngãi: 52-64 Đắk Nông: 27-49 | Miss |
| 13/02/2026 | Gia Lai: 77-85 Ninh Thuận: 75-78 | Miss |
| 12/02/2026 | Bình Định: 55-80 Quảng Trị: 51-80 Quảng Bình: 95-17 | Miss |
| 11/02/2026 | Đà Nẵng: 34-23 Khánh Hòa: 62-64 | Miss |
| 10/02/2026 | Đắk Lắk: 29-53 Quảng Nam: 65-61 | Miss |
| 09/02/2026 | Thừa Thiên Huế: 64-94 Phú Yên: 43-76 | Miss |
| 08/02/2026 | Kon Tum: 46-95 Khánh Hòa: 95-69 Thừa Thiên Huế: 34-10 | Miss |
| 07/02/2026 | Đà Nẵng: 95-74 Quảng Ngãi: 88-20 Đắk Nông: 91-20 | Miss |
| 06/02/2026 | Gia Lai: 71-89 Ninh Thuận: 75-66 | Win Ninh Thuận 66 |
| 05/02/2026 | Bình Định: 55-32 Quảng Trị: 77-33 Quảng Bình: 73-96 | Miss |
| 04/02/2026 | Đà Nẵng: 58-91 Khánh Hòa: 16-76 | Miss |
| 03/02/2026 | Đắk Lắk: 66-81 Quảng Nam: 69-27 | Miss |
| 02/02/2026 | Thừa Thiên Huế: 28-18 Phú Yên: 13-24 | Miss |
| 01/02/2026 | Kon Tum: 83-72 Khánh Hòa: 43-97 Thừa Thiên Huế: 35-69 | Miss |
| 31/01/2026 | Đà Nẵng: 84-29 Quảng Ngãi: 81-95 Đắk Nông: 60-69 | Miss |
| 30/01/2026 | Gia Lai: 37-24 Ninh Thuận: 76-29 | Miss |
| 29/01/2026 | Bình Định: 93-51 Quảng Trị: 27-42 Quảng Bình: 65-47 | Miss |
| 28/01/2026 | Đà Nẵng: 95-98 Khánh Hòa: 80-74 | Miss |
| 27/01/2026 | Đắk Lắk: 50-92 Quảng Nam: 64-50 | Miss |
| 26/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 50-61 Phú Yên: 21-49 | Miss |
| 25/01/2026 | Kon Tum: 20-21 Khánh Hòa: 96-40 Thừa Thiên Huế: 39-95 | Miss |
| 24/01/2026 | Đà Nẵng: 69-51 Quảng Ngãi: 98-30 Đắk Nông: 62-82 | Miss |
| 23/01/2026 | Gia Lai: 70-39 Ninh Thuận: 32-21 | Miss |
| 22/01/2026 | Bình Định: 67-13 Quảng Trị: 34-99 Quảng Bình: 96-81 | Miss |
| 21/01/2026 | Đà Nẵng: 11-35 Khánh Hòa: 21-12 | Win Đà Nẵng 11 |
| 20/01/2026 | Đắk Lắk: 13-66 Quảng Nam: 25-37 | Miss |
| 19/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 25-65 Phú Yên: 73-41 | Miss |
| 18/01/2026 | Kon Tum: 43-95 Khánh Hòa: 82-18 Thừa Thiên Huế: 34-74 | Miss |
| 17/01/2026 | Đà Nẵng: 77-58 Quảng Ngãi: 56-13 Đắk Nông: 98-36 | Miss |
| 16/01/2026 | Gia Lai: 16-92 Ninh Thuận: 43-80 | Miss |
| 15/01/2026 | Bình Định: 49-68 Quảng Trị: 17-59 Quảng Bình: 42-31 | Miss |
| 14/01/2026 | Đà Nẵng: 25-54 Khánh Hòa: 71-63 | Miss |
| 13/01/2026 | Đắk Lắk: 22-38 Quảng Nam: 40-23 | Miss |
| 12/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 53-30 Phú Yên: 29-52 | Miss |
| 11/01/2026 | Kon Tum: 10-98 Khánh Hòa: 50-98 Thừa Thiên Huế: 18-15 | Miss |
| 10/01/2026 | Đà Nẵng: 94-36 Quảng Ngãi: 98-76 Đắk Nông: 46-31 | Miss |
| 09/01/2026 | Gia Lai: 66-86 Ninh Thuận: 72-51 | Miss |
| 08/01/2026 | Bình Định: 10-42 Quảng Trị: 94-46 Quảng Bình: 62-60 | Miss |
| 07/01/2026 | Đà Nẵng: 44-32 Khánh Hòa: 56-67 | Miss |
| 06/01/2026 | Đắk Lắk: 16-96 Quảng Nam: 48-56 | Miss |
| 05/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 60-82 Phú Yên: 26-40 | Miss |
| 04/01/2026 | Kon Tum: 45-73 Khánh Hòa: 50-82 Thừa Thiên Huế: 13-63 | Miss |
| 03/01/2026 | Đà Nẵng: 12-51 Quảng Ngãi: 73-22 Đắk Nông: 19-66 | Miss |
| 02/01/2026 | Gia Lai: 41-67 Ninh Thuận: 12-70 | Miss |
| 01/01/2026 | Bình Định: 82-57 Quảng Trị: 46-69 Quảng Bình: 39-89 | Miss |
| Thứ Ba | Đắk Lắk XSDLK | Quảng Nam XSQNM |
| Giải tám | 51 | 11 |
| Giải bảy | 706 | 158 |
| Giải sáu | 8658 5501 6796 | 5401 2914 7606 |
| Giải năm | 0013 | 5662 |
| Giải tư | 36317 09017 06690 26439 49200 29824 77850 | 34481 53308 22186 91491 09611 69893 14699 |
| Giải ba | 10754 15204 | 14847 30838 |
| Giải nhì | 56061 | 24921 |
| Giải nhất | 81005 | 75007 |
| Đặc biệt | 294566 | 770902 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
0 | 00, 01, 04, 05, 06 | 01, 02, 06, 07, 08 |
1 | 13, 17, 17 | 11, 11, 14 |
2 | 24 | 21 |
3 | 39 | 38 |
4 | 47 | |
5 | 50, 51, 54, 58 | 58 |
6 | 61, 66 | 62 |
7 | ||
8 | 81, 86 | |
9 | 90, 96 | 91, 93, 99 |