| Ngày | Cặp xỉu chủ miền Trung | Kết quả |
| 05/02/2026 | Bình Định: 142-690 Quảng Trị: 503-977 Quảng Bình: 387-313 | Miss |
| 04/02/2026 | Đà Nẵng: 965-708 Khánh Hòa: 543-202 | Miss |
| 03/02/2026 | Đắk Lắk: 809-830 Quảng Nam: 341-386 | Miss |
| 02/02/2026 | Thừa Thiên Huế: 605-946 Phú Yên: 333-857 | Win Phú Yên 333 |
| 01/02/2026 | Kon Tum: 136-779 Khánh Hòa: 504-212 Thừa Thiên Huế: 746-573 | Miss |
| 31/01/2026 | Đà Nẵng: 768-822 Quảng Ngãi: 815-396 Đắk Nông: 217-430 | Miss |
| 30/01/2026 | Gia Lai: 950-966 Ninh Thuận: 167-746 | Miss |
| 29/01/2026 | Bình Định: 974-191 Quảng Trị: 127-213 Quảng Bình: 669-463 | Miss |
| 28/01/2026 | Đà Nẵng: 270-910 Khánh Hòa: 234-426 | Miss |
| 27/01/2026 | Đắk Lắk: 831-176 Quảng Nam: 670-113 | Miss |
| 26/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 962-457 Phú Yên: 665-133 | Miss |
| 25/01/2026 | Kon Tum: 520-267 Khánh Hòa: 878-923 Thừa Thiên Huế: 456-337 | Miss |
| 24/01/2026 | Đà Nẵng: 137-986 Quảng Ngãi: 604-559 Đắk Nông: 756-753 | Miss |
| 23/01/2026 | Gia Lai: 575-138 Ninh Thuận: 280-193 | Miss |
| 22/01/2026 | Bình Định: 740-514 Quảng Trị: 122-301 Quảng Bình: 942-243 | Miss |
| 21/01/2026 | Đà Nẵng: 873-788 Khánh Hòa: 816-936 | Miss |
| 20/01/2026 | Đắk Lắk: 411-459 Quảng Nam: 671-705 | Miss |
| 19/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 722-854 Phú Yên: 531-764 | Miss |
| 18/01/2026 | Kon Tum: 468-773 Khánh Hòa: 960-540 Thừa Thiên Huế: 296-657 | Miss |
| 17/01/2026 | Đà Nẵng: 667-742 Quảng Ngãi: 583-466 Đắk Nông: 140-480 | Miss |
| 16/01/2026 | Gia Lai: 554-362 Ninh Thuận: 676-875 | Miss |
| 15/01/2026 | Bình Định: 763-204 Quảng Trị: 173-196 Quảng Bình: 679-309 | Miss |
| 14/01/2026 | Đà Nẵng: 237-897 Khánh Hòa: 443-329 | Miss |
| 13/01/2026 | Đắk Lắk: 453-481 Quảng Nam: 792-296 | Miss |
| 12/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 317-228 Phú Yên: 268-812 | Miss |
| 11/01/2026 | Kon Tum: 844-439 Khánh Hòa: 944-552 Thừa Thiên Huế: 976-461 | Miss |
| 10/01/2026 | Đà Nẵng: 584-168 Quảng Ngãi: 509-102 Đắk Nông: 774-640 | Miss |
| 09/01/2026 | Gia Lai: 622-701 Ninh Thuận: 985-873 | Miss |
| 08/01/2026 | Bình Định: 898-749 Quảng Trị: 150-223 Quảng Bình: 311-149 | Miss |
| 07/01/2026 | Đà Nẵng: 195-202 Khánh Hòa: 185-210 | Miss |
| 06/01/2026 | Đắk Lắk: 151-908 Quảng Nam: 971-865 | Miss |
| 05/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 833-522 Phú Yên: 644-405 | Miss |
| 04/01/2026 | Kon Tum: 993-297 Khánh Hòa: 352-920 Thừa Thiên Huế: 664-995 | Miss |
| 03/01/2026 | Đà Nẵng: 175-357 Quảng Ngãi: 542-447 Đắk Nông: 186-511 | Miss |
| 02/01/2026 | Gia Lai: 591-270 Ninh Thuận: 795-554 | Miss |
| 01/01/2026 | Bình Định: 507-789 Quảng Trị: 673-165 Quảng Bình: 259-816 | Miss |
| Thứ Năm | Bình Định XSBDI | Quảng Trị XSQT | Quảng Bình XSQB |
| Giải tám | 46 | 81 | 06 |
| Giải bảy | 045 | 353 | 340 |
| Giải sáu | 0347 4932 1844 | 3800 6935 5871 | 3788 3669 6458 |
| Giải năm | 3521 | 2628 | 7780 |
| Giải tư | 64640 63260 02376 24386 95728 56111 54597 | 50525 89677 22181 12056 16485 21512 56191 | 26772 62712 42469 15467 84502 23082 64225 |
| Giải ba | 20192 45657 | 11822 34332 | 14727 20917 |
| Giải nhì | 58692 | 36075 | 57686 |
| Giải nhất | 52387 | 00239 | 88810 |
| Đặc biệt | 155212 | 797024 | 910374 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
0 | 00 | 02, 06 | |
1 | 11, 12 | 12 | 10, 12, 17 |
2 | 21, 28 | 22, 24, 25, 28 | 25, 27 |
3 | 32 | 32, 35, 39 | |
4 | 40, 44, 45, 46, 47 | 40 | |
5 | 57 | 53, 56 | 58 |
6 | 60 | 67, 69, 69 | |
7 | 76 | 71, 75, 77 | 72, 74 |
8 | 86, 87 | 81, 81, 85 | 80, 82, 86, 88 |
9 | 92, 92, 97 | 91 |